“helicopters” in Vietnamese
Definition
Trực thăng là loại máy bay có cánh quạt phía trên, có thể bay lên hoặc xuống thẳng đứng, và đứng yên trên không.
Usage Notes (Vietnamese)
'trực thăng' dùng cho cả số ít và số nhiều. Thường đi với các động từ như 'hạ cánh', 'bay', 'cứu hộ'. Không nên nhầm lẫn với 'máy bay'.
Examples
Two helicopters landed in the field.
Hai chiếc **trực thăng** đã hạ cánh xuống cánh đồng.
Rescue helicopters arrived quickly after the accident.
Những chiếc **trực thăng** cứu hộ đã đến rất nhanh sau tai nạn.
Children watched the helicopters fly over the city.
Bọn trẻ xem những chiếc **trực thăng** bay qua thành phố.
A few helicopters circled above, searching for the missing hikers.
Một vài chiếc **trực thăng** bay vòng trên không, tìm kiếm những người leo núi mất tích.
During the parade, colorful helicopters flew past the crowd.
Trong buổi diễu hành, những chiếc **trực thăng** đầy màu sắc bay qua đám đông.
It was so noisy when three helicopters took off at once.
Khi ba chiếc **trực thăng** cất cánh cùng lúc, tiếng ồn rất lớn.