“helicopter” in Vietnamese
Definition
Trực thăng là phương tiện bay với cánh quạt lớn trên nóc, có thể cất cánh hoặc hạ cánh thẳng đứng và lơ lửng trên không. Thường được dùng cho cứu hộ, vận chuyển, đưa tin và mục đích quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trực thăng' đặc biệt hơn 'máy bay': có thể đứng yên một chỗ, đáp xuống nóc nhà, cất/hạ cánh thẳng đứng. Một số cụm thường dùng: 'phi công trực thăng', 'chuyến bay trực thăng', 'trực thăng cứu hộ', 'trực thăng quân sự'. 'Helicopter parent' là nghĩa khác.
Examples
The helicopter is flying over the city.
**Trực thăng** đang bay trên thành phố.
We saw a helicopter at the hospital.
Chúng tôi đã nhìn thấy một **trực thăng** ở bệnh viện.
The rescue team came by helicopter.
Nhóm cứu hộ đã đến bằng **trực thăng**.
A news helicopter was hovering over the stadium before the game.
Trước trận đấu, một **trực thăng** đưa tin đã lơ lửng trên sân vận động.
I could hear a helicopter circling above us for almost an hour.
Tôi nghe thấy **trực thăng** bay vòng trên đầu chúng tôi gần một tiếng đồng hồ.
They had to airlift him by helicopter after the accident.
Sau tai nạn, họ phải chuyển anh ấy bằng **trực thăng**.