“heinie” in Vietnamese
Definition
Một từ vui vẻ hoặc thân mật chỉ mông, thường dùng với trẻ em hoặc trong cách nói đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
'heinie' rất không trang trọng, chủ yếu dùng cho trẻ nhỏ hoặc khi đùa giỡn. Những cụm như 'ngồi bằng heinie' hoặc 'di chuyển heinie' mang ý hài hước.
Examples
Please sit on your heinie during story time.
Trong giờ kể chuyện, hãy ngồi bằng **mông** nhé.
Don’t forget to wipe your heinie!
Đừng quên lau **mông** nhé!
You need to move your heinie if you want to catch the bus!
Nếu muốn kịp xe buýt thì nhanh **mông** lên nhé!
The kids were giggling about the word heinie all afternoon.
Bọn trẻ cả buổi chiều cười khúc khích vì từ **mông**.
Mom told him to get his heinie off the sofa and help her clean.
Mẹ bảo cậu nhóc nhấc **mông** khỏi ghế sofa để phụ giúp bà ấy dọn dẹp.
He landed right on his heinie.
Cậu ấy ngã ngay xuống **mông** của mình.