“heights” in Vietnamese
Definition
Những nơi ở trên cao so với mặt đất, thường khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc chóng mặt. Ngoài ra còn ám chỉ những đỉnh cao thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'afraid of heights' nghĩa là sợ độ cao. Đối với phép đo chính xác thì sử dụng 'height' (số ít), còn cảm giác về nơi cao thường dùng 'heights'. Thường xuất hiện trong ví dụ thành ngữ về thành công hoặc thất bại.
Examples
I can handle ladders, but rooftops are a different story when it comes to heights.
Tôi có thể leo thang, nhưng khi ở trên mái nhà thì lại sợ **độ cao**.
She is afraid of heights.
Cô ấy sợ **độ cao**.
I do not like standing at great heights.
Tôi không thích đứng ở những nơi **cao**.
The bird flies at amazing heights.
Con chim bay ở **độ cao** tuyệt vời.
He has always loved heights, so rock climbing was an easy choice for him.
Anh ấy luôn thích **độ cao**, nên việc leo núi rất hợp với anh.
From the heights of the tower, the whole city looked tiny.
Từ **độ cao** của tòa tháp, cả thành phố trông nhỏ xíu.