hedges” in Vietnamese

hàng rào cây

Definition

Các hàng cây hoặc bụi cây được trồng sát nhau để làm rào hoặc tạo ranh giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ các hàng rào bằng cây trong vườn hoặc ngoài đồng. 'hedges' là số nhiều, nghĩa là có nhiều hàng.

Examples

Many homes have hedges instead of fences.

Nhiều nhà có **hàng rào cây** thay vì hàng rào sắt.

We planted hedges around our garden for privacy.

Chúng tôi đã trồng **hàng rào cây** quanh vườn để có sự riêng tư.

The farmer trimmed the hedges along the road.

Người nông dân đã tỉa **hàng rào cây** dọc đường.

The old hedges in front of the school haven't been cut in years.

**Hàng rào cây** cũ trước trường đã nhiều năm không được cắt tỉa.

Kids love to play hide and seek behind the tall hedges.

Trẻ em thích chơi trốn tìm sau **hàng rào cây** cao.

After the storm, the hedges were damaged and needed to be replaced.

Sau cơn bão, **hàng rào cây** bị hư hại và phải thay mới.