heavier” in Vietnamese

nặng hơn

Definition

Dạng so sánh của 'nặng'; dùng để nói thứ gì đó nặng hơn thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Heavier' chỉ dùng khi so sánh, thường đi kèm 'heavier than.' Có thể chỉ nghĩa trừu tượng như 'heavier workload.' Không dùng 'more heavy,' mà chỉ dùng 'heavier.'

Examples

This box is heavier than that one.

Chiếc hộp này **nặng hơn** cái kia.

After it rained, my clothes felt heavier.

Sau khi mưa, quần áo của tôi cảm thấy **nặng hơn**.

My new backpack is heavier than my old one.

Ba lô mới của tôi **nặng hơn** cái cũ.

Traffic was much heavier this morning than yesterday.

Giao thông sáng nay **nặng hơn** hẳn so với hôm qua.

These winter coats look similar, but this one is actually heavier.

Những chiếc áo khoác mùa đông này nhìn giống nhau, nhưng cái này thật sự **nặng hơn**.

His voice sounded heavier after years of smoking.

Sau nhiều năm hút thuốc, giọng anh ấy nghe **nặng hơn**.