heating” in Vietnamese

hệ thống sưởilàm nóng

Definition

Quá trình làm ấm, đặc biệt là hệ thống được dùng để sưởi ấm nhà cửa hoặc phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Heating' thường dùng cho hệ thống làm ấm cả nhà hoặc phòng ('central heating'). Khác với 'heater' (thiết bị) và 'heat' (nhiệt, sự ấm). Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về tăng nhiệt độ vật thể.

Examples

The heating is on because it is cold outside.

**Hệ thống sưởi** đang bật vì bên ngoài lạnh.

The heating is broken and the room is cold.

**Hệ thống sưởi** bị hỏng nên phòng lạnh.

Let me turn up the heating; it's freezing in here.

Để tôi tăng **hệ thống sưởi** lên; trong này lạnh quá.

The bill goes up every winter because we use more heating.

Hàng năm hoá đơn tăng lên vào mùa đông vì chúng tôi dùng nhiều **hệ thống sưởi**.

My apartment doesn’t have heating, so I use a small electric heater.

Căn hộ của tôi không có **hệ thống sưởi**, nên tôi dùng máy sưởi điện nhỏ.

We have central heating in our house.

Nhà tôi có **hệ thống sưởi trung tâm**.