“heathen” in Vietnamese
Definition
Người không tin hoặc không theo tôn giáo phổ biến; cũng có thể chỉ người bị xem là thiếu văn hóa hoặc thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái cổ, có thể xúc phạm nếu dùng nghiêm túc. Hiện nay chỉ nên dùng trong chuyện đùa hoặc nói về thời xa xưa.
Examples
In the story, the villagers called the strangers heathens.
Trong câu chuyện, dân làng gọi những người lạ là **kẻ ngoại đạo**.
Long ago, people often called others heathens if they had different beliefs.
Ngày xưa, người ta thường gọi những ai khác tín ngưỡng là **kẻ ngoại đạo**.
The old temple was used by the heathens.
Ngôi đền cổ đó từng được **kẻ ngoại đạo** sử dụng.
He joked that his friends were heathens because they never go to church.
Anh ấy đùa rằng bạn mình là **kẻ ngoại đạo** vì họ không bao giờ đi nhà thờ.
Some old books describe foreign lands as full of heathens.
Một số cuốn sách cũ mô tả các vùng đất xa lạ là đầy rẫy **kẻ ngoại đạo**.
These days, calling someone a heathen is usually meant as a joke, not an insult.
Ngày nay, gọi ai đó là **kẻ ngoại đạo** thường chỉ là nói đùa, không phải xúc phạm.