“heartless” in Vietnamese
Definition
Chỉ người không có lòng tốt, không biết cảm thông hay thương xót người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'heartless' diễn tả sự lạnh lùng, thiếu cảm xúc, thường dùng để phê bình ai đó hành xử không thông cảm: 'heartless boss', 'heartless remark'. Gần nghĩa 'cruel' nhưng thiên về vô cảm hơn là ác ý.
Examples
My boss can be really heartless when it comes to deadlines.
Sếp tôi đôi khi rất **nhẫn tâm** khi nói đến hạn chót.
She made a heartless joke about his failure.
Cô ấy đã đùa một cách **nhẫn tâm** về thất bại của anh ấy.
Don’t be so heartless—just call him back!
Đừng quá **nhẫn tâm**—chỉ cần gọi lại cho anh ấy đi!
The heartless man ignored the crying child.
Người đàn ông **nhẫn tâm** đã làm ngơ trước đứa trẻ đang khóc.
It was heartless to refuse help to the old woman.
Từ chối giúp bà cụ là quá **nhẫn tâm**.
The story has a heartless villain.
Câu chuyện có một tên phản diện **nhẫn tâm**.