hearse” in Vietnamese

xe tang

Definition

Xe tang là loại xe chuyên dụng để chở thi thể đặt trong quan tài đến hoặc từ nơi tổ chức tang lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xe tang' chỉ dùng để chỉ xe chuyên chở quan tài, không dùng cho xe cứu thương hoặc các loại xe thông thường. Từ này thường gặp trong bối cảnh lễ tang.

Examples

The hearse drove slowly to the cemetery.

**Xe tang** chạy chậm tới nghĩa trang.

The family waited beside the hearse.

Gia đình đứng chờ bên cạnh **xe tang**.

A black hearse is parked outside the church.

Một chiếc **xe tang** màu đen đang đỗ bên ngoài nhà thờ.

Did you see the long line of cars following the hearse?

Bạn có thấy đoàn xe dài đi theo sau **xe tang** không?

People became silent as the hearse passed by.

Mọi người im lặng khi **xe tang** đi qua.

I've only ever been inside a hearse once, and it was a strange feeling.

Tôi chỉ từng vào trong **xe tang** một lần, và cảm giác đó thật lạ.