“hears” in Vietnamese
Definition
'Nghe' có nghĩa là cảm nhận âm thanh bằng tai hay nhận được thông tin từ ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'He hears' dùng cho chủ ngữ số ít như 'he', 'she', hoặc 'it'. Thường gặp với các cụm như 'hears a noise', 'hears about something'. Phân biệt 'hear' (nghe một cách tự nhiên) và 'listen' (nghe một cách chủ động).
Examples
She hears the baby cry at night.
Cô ấy **nghe** tiếng em bé khóc vào ban đêm.
He hears music from the next room.
Anh ấy **nghe** nhạc từ phòng bên cạnh.
My dog hears every little sound.
Con chó của tôi **nghe** mọi âm thanh nhỏ nhặt.
If she hears about this, she'll be really upset.
Nếu cô ấy **nghe** về chuyện này, cô ấy sẽ rất buồn.
He never hears his phone when it's in his bag.
Anh ấy không bao giờ **nghe** thấy điện thoại khi nó ở trong túi.
She only hears what she wants to hear.
Cô ấy chỉ **nghe** những gì mình muốn nghe thôi.