hearings” in Vietnamese

phiên điều trần

Definition

Các cuộc họp chính thức tại toà án hoặc cơ quan nhà nước, nơi mọi người trình bày thông tin, trả lời câu hỏi hoặc đưa ra bằng chứng về một vấn đề cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'phiên điều trần' dùng trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc các buổi họp chính thức. Thường đi với từ chỉ nơi tổ chức như 'phiên điều trần tòa án'.

Examples

There were three hearings last week in the court.

Tuần trước đã có ba **phiên điều trần** tại tòa án.

Public hearings are open for anyone to attend.

Các **phiên điều trần** công khai mở cho bất cứ ai tham dự.

The hearings will help the judge make a decision.

Những **phiên điều trần** này sẽ giúp thẩm phán đưa ra quyết định.

After months of hearings, the committee finally made their recommendation.

Sau nhiều tháng **phiên điều trần**, cuối cùng ủy ban cũng đưa ra khuyến nghị.

Congressional hearings often get a lot of media attention.

Các **phiên điều trần** của quốc hội thường thu hút nhiều sự chú ý của truyền thông.

All the witnesses were called to testify during the hearings.

Tất cả nhân chứng đều được gọi ra làm chứng trong **phiên điều trần**.