hearing” in Vietnamese

thính lựcphiên điều trần (tòa án)

Definition

Thính lực là khả năng cảm nhận âm thanh bằng tai. Ngoài ra, nó còn chỉ một phiên họp chính thức tại tòa án hoặc cơ quan để nghe bằng chứng hoặc ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'hearing loss' là mất thính lực, 'hearing aid' là máy trợ thính. Trong lĩnh vực pháp luật, 'hearing' nghĩa là phiên điều trần. Phân biệt với 'listening' - 'hearing' là cảm nhận, 'listening' là chú ý nghe.

Examples

My grandmother has trouble with her hearing.

Bà của tôi gặp vấn đề với **thính lực** của mình.

The doctor tested his hearing last week.

Bác sĩ đã kiểm tra **thính lực** của anh ấy tuần trước.

The court will hold a hearing tomorrow morning.

Tòa án sẽ tổ chức một **phiên điều trần** vào sáng mai.

After years of loud concerts, his hearing isn't what it used to be.

Sau nhiều năm đi xem nhạc ồn ào, **thính lực** của anh ấy không còn như trước.

She got nervous right before the hearing started.

Cô ấy trở nên lo lắng ngay trước khi **phiên điều trần** bắt đầu.

I'm having my hearing checked next month, just to be safe.

Tôi sẽ kiểm tra **thính lực** của mình vào tháng sau cho chắc chắn.