“heard” in Vietnamese
Definition
Từ 'heard' là quá khứ của 'hear', có nghĩa là đã nhận được hoặc biết được thông tin hoặc âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Heard' dùng để chỉ thì quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của 'hear'. Rất thường gặp trong giao tiếp. Đừng nhầm với 'herd' (bầy đàn động vật). Hay dùng với câu tường thuật như 'I heard that...'.
Examples
I heard a strange noise outside.
Tôi đã **nghe** một tiếng động lạ ngoài kia.
She heard the news on the radio.
Cô ấy đã **nghe** tin đó trên radio.
We heard a funny joke yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã **nghe** một câu chuyện cười vui.
I heard you got a new job, congrats!
Tôi **nghe** nói bạn vừa có việc mới, chúc mừng nhé!
Have you heard from Anna lately?
Gần đây bạn có **nghe** tin gì từ Anna không?
I never heard such a crazy story before.
Tôi chưa bao giờ **nghe** một câu chuyện điên rồ như vậy trước đây.