heap” in Vietnamese

đống

Definition

‘Đống’ chỉ một lượng lớn vật chất được chất thành một mớ lộn xộn hoặc chồng lên nhau, thường không ngăn nắp.

Usage Notes (Vietnamese)

'đống' thường dùng cho các vật chất chồng, xếp lên nhau một cách lộn xộn. Cũng có thể dùng ẩn dụ chỉ số lượng lớn, như 'a heap of work'. Thường thân mật và suồng sã hơn 'pile'.

Examples

There is a heap of dirty clothes on the floor.

Có một **đống** quần áo bẩn trên sàn nhà.

He put the books in a heap on the desk.

Anh ấy đặt những quyển sách thành một **đống** trên bàn.

The leaves blew into a heap in the corner of the yard.

Những chiếc lá bị gió thổi thành một **đống** ở góc sân.

Kids love to jump into a heap of autumn leaves.

Trẻ con rất thích nhảy vào **đống** lá mùa thu.

My car was buried under a heap of snow this morning.

Sáng nay, xe của tôi bị chôn vùi dưới một **đống** tuyết.

I've got a heap of work to finish before I can relax.

Tôi còn một **đống** việc phải hoàn thành trước khi nghỉ ngơi.