headstone” in Vietnamese

bia mộ

Definition

Một tấm đá được đặt ở đầu ngôi mộ, thường có khắc tên và ngày tháng của người đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bia mộ' dùng trong cả văn nói và viết khi nhắc đến mộ phần. Có thể dùng thay cho 'mộ bia', nghĩa tương tự.

Examples

Her name was engraved on the headstone.

Tên cô ấy được khắc trên **bia mộ**.

The cemetery was full of old headstones.

Nghĩa trang đầy những **bia mộ** cũ.

We placed flowers in front of his headstone.

Chúng tôi đặt hoa trước **bia mộ** của anh ấy.

Every year, the family visits his headstone on his birthday.

Hằng năm, gia đình đến thăm **bia mộ** của anh ấy vào sinh nhật.

The writing on the headstone had faded over time.

Chữ khắc trên **bia mộ** bị mờ dần theo thời gian.

He designed a beautiful headstone for his grandmother.

Anh ấy đã thiết kế một **bia mộ** đẹp cho bà của mình.