“headset” in Vietnamese
Definition
Tai nghe có mic là thiết bị kết hợp tai nghe và micro, dùng để nghe âm thanh và nói chuyện, thường dùng cho cuộc gọi, học online hoặc chơi game.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ gọi là 'tai nghe có mic' khi có cả micro. Nếu chỉ nghe không, thì gọi là 'tai nghe'. Một số loại thường gặp: 'tai nghe không dây', 'tai nghe Bluetooth', 'tai nghe gaming'.
Examples
Please put on your headset before the meeting starts.
Vui lòng đeo **tai nghe có mic** trước khi cuộc họp bắt đầu.
He bought a new headset for online classes.
Anh ấy đã mua một **tai nghe có mic** mới cho các lớp học online.
My headset is not working.
**Tai nghe có mic** của tôi không hoạt động.
I can’t hear you—maybe your headset isn’t plugged in?
Tôi không nghe thấy bạn—có thể **tai nghe có mic** của bạn chưa cắm vào?
She uses a wireless headset so she can move around while talking.
Cô ấy dùng **tai nghe có mic** không dây để có thể di chuyển khi nói chuyện.
Gamers love a good headset for clear sound during play.
Game thủ rất thích **tai nghe có mic** chất lượng cao để nghe âm thanh rõ nét khi chơi.