headphones” in Vietnamese

tai nghe

Definition

Thiết bị đeo trên hoặc trong tai để nghe nhạc, âm thanh hoặc cuộc gọi một cách riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều là 'headphones'. Có nhiều loại: trùm tai, đặt lên tai, nhét tai ('earbuds'). Thường dùng với các cụm từ 'put on', 'wear', 'listen with'. 'Earphones' và 'headset' là các thiết bị khác.

Examples

I listen to music with my headphones.

Tôi nghe nhạc bằng **tai nghe** của mình.

Please put on your headphones before the call.

Làm ơn đeo **tai nghe** trước khi gọi.

My headphones are broken.

**Tai nghe** của tôi bị hỏng rồi.

I bought wireless headphones for the gym.

Tôi đã mua **tai nghe** không dây cho phòng tập.

She never leaves the house without her headphones.

Cô ấy không bao giờ ra khỏi nhà mà không mang theo **tai nghe**.

Can you hear me clearly with your headphones on?

Bạn có nghe rõ mình không khi đeo **tai nghe**?