“heading” in Vietnamese
Definition
Một từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang hoặc phần nhằm cho biết nội dung bên dưới là gì. Ngoài ra, còn có nghĩa là phương hướng di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
'tiêu đề' thường dùng cho tiêu đề mục, phần, hoặc biểu mẫu. 'Hướng' thường dùng khi nói về di chuyển. Cụm 'under the heading', 'main heading', 'What heading are we on?' hay gặp trong các ngữ cảnh này.
Examples
The ship is heading north.
Con tàu đang **hướng** về phía bắc.
Write your name under the heading "Student Information."
Viết tên bạn dưới **tiêu đề** "Student Information."
The heading at the top of the page is too small.
**Tiêu đề** ở đầu trang quá nhỏ.
I changed the heading so the report looks clearer now.
Tôi đã thay đổi **tiêu đề** để báo cáo trông rõ ràng hơn.
Where are you heading after work?
Sau giờ làm bạn sẽ **hướng** về đâu?
Under the heading "Notes," I added a few questions for the team.
Dưới **tiêu đề** "Notes", tôi đã thêm một số câu hỏi cho nhóm.