head” in Vietnamese

đầutrưởng (lãnh đạo)

Definition

Phần trên cùng của cơ thể gồm não, mắt, tai, mũi và miệng. Ngoài ra, còn có nghĩa là lãnh đạo hoặc phần đầu của một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘head of the company’ nghĩa là lãnh đạo công ty. ‘head first’ chỉ việc lao đầu vào trước. Dùng nhiều trong các thành ngữ như ‘headache’, ‘head over heels’.

Examples

The mountain trail ends at the head of the river.

Đường mòn trên núi kết thúc ở **đầu** con sông.

Let's head to the cafe after work.

Sau khi làm việc, chúng ta cùng **đi** quán cà phê nhé.

I hurt my head while playing soccer.

Tôi bị đau **đầu** khi chơi bóng đá.

She is the head of the marketing team.

Cô ấy là **trưởng** nhóm marketing.

Put your head down and rest for a moment.

Cúi **đầu** xuống nghỉ một lát đi.

He keeps a clear head during stressful situations.

Anh ấy luôn giữ **cái đầu** tỉnh táo khi gặp căng thẳng.