hazardous” in Vietnamese

nguy hiểm

Definition

Chỉ những thứ có thể gây nguy hiểm, tổn thương hoặc hại cho sức khỏe con người. Thường dùng cho chất hóa học, điều kiện môi trường, vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm từ như 'hazardous materials', 'hazardous waste'. Mang tính trang trọng, kỹ thuật, và không dùng cho người.

Examples

These chemicals are hazardous to your health.

Các hóa chất này **nguy hiểm** cho sức khỏe của bạn.

Do not touch hazardous waste without protection.

Không chạm vào chất thải **nguy hiểm** nếu không có bảo vệ.

Driving in heavy fog can be hazardous.

Lái xe trong sương mù dày đặc có thể **nguy hiểm**.

The sign says this area is hazardous for swimming because of strong currents.

Biển báo cho biết khu vực này **nguy hiểm** để bơi vì có dòng chảy mạnh.

Workers must wear special suits when handling hazardous materials.

Công nhân phải mặc bộ đồ đặc biệt khi xử lý các vật liệu **nguy hiểm**.

Shipping these goods by air is considered hazardous under international law.

Vận chuyển những hàng hóa này bằng đường hàng không bị xem là **nguy hiểm** theo luật quốc tế.