“hazard” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó có thể gây hại, nguy hiểm hoặc rủi ro cho con người, tài sản hoặc môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như an toàn, sức khỏe hay kỹ sư. Hay gặp trong các cụm như 'fire hazard', 'health hazard', 'hazard warning'. Không dùng cho các phiền toái nhỏ nhặt.
Examples
Smoking is a serious hazard to your health.
Hút thuốc là một **mối nguy hiểm** nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.
Wet floors can be a slipping hazard.
Sàn ướt có thể là **mối nguy hiểm** gây trượt ngã.
Keep chemicals away from children; they are a hazard.
Giữ các hóa chất xa trẻ em; chúng là **mối nguy hiểm**.
The old wiring in this building is a fire hazard.
Dây điện cũ trong tòa nhà này là **mối nguy hiểm** cháy nổ.
He always drives fast, ignoring every possible hazard on the road.
Anh ấy luôn lái xe nhanh, bỏ qua mọi **mối nguy hiểm** trên đường.
Before starting the project, we need to identify every potential hazard.
Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần xác định mọi **mối nguy hiểm** tiềm ẩn.