hay” in Vietnamese

cỏ khô

Definition

Cỏ đã được cắt và phơi khô, chủ yếu dùng làm thức ăn cho gia súc như ngựa và bò. Thường được trữ thành bó lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong nông nghiệp hoặc chăm sóc gia súc. Không nhầm với 'cỏ tươi' (cỏ còn sống) hay 'rơm' (thân lúa sau khi thu hoạch). Thường gặp trong cụm từ như 'bó cỏ khô', 'chất cỏ khô' và 'cho ngựa ăn cỏ khô'.

Examples

The horses are eating hay.

Những con ngựa đang ăn **cỏ khô**.

If the hay gets wet, it can go bad.

Nếu **cỏ khô** bị ướt, nó có thể bị hỏng.

The farmer put fresh hay in the barn.

Người nông dân bỏ **cỏ khô** mới vào kho.

We stored the hay for winter.

Chúng tôi đã cất trữ **cỏ khô** cho mùa đông.

It smells like hay in here.

Ở đây có mùi như **cỏ khô**.

He lifted a bale of hay onto the truck by himself.

Anh ấy tự mình nhấc một bó **cỏ khô** lên xe tải.