“hawkins” in Vietnamese
Definition
Hawkins là họ hoặc tên của một địa danh. Từ này dùng để chỉ người, nhân vật hư cấu hoặc tên thị trấn, thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa khi dùng "Hawkins". Dựa vào câu để xác định đó là người, nhân vật hư cấu hay địa điểm. Phổ biến trong văn hóa phương Tây và truyền thông.
Examples
Hawkins is the name of my friend from school.
**Hawkins** là tên của người bạn học của tôi.
We visited Hawkins last summer during our trip.
Chúng tôi đã ghé thăm **Hawkins** mùa hè năm ngoái trong chuyến đi.
The story takes place in the town of Hawkins.
Câu chuyện diễn ra ở thị trấn **Hawkins**.
Did you hear that Hawkins got the new job he wanted?
Bạn có nghe nói **Hawkins** đã được công việc mới mà anh ấy mong muốn không?
People say strange things always happen in Hawkins.
Người ta nói ở **Hawkins** luôn xảy ra những điều kỳ lạ.
I think the best diner in the area is in Hawkins.
Tôi nghĩ tiệm ăn ngon nhất khu vực này nằm ở **Hawkins**.