hawaii” in Vietnamese

Hawaii

Definition

Hawaii là một tiểu bang của Hoa Kỳ gồm các đảo ở Thái Bình Dương, nổi tiếng với bãi biển, khí hậu nhiệt đới, lướt sóng và là nơi nghỉ dưỡng lý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là danh từ riêng nên luôn viết hoa: "Hawaii". Trong giao tiếp, thường dùng cụm "đi Hawaii", "đến từ Hawaii", dùng "ở Hawaii" để chỉ vị trí, và "Hawaiian" để chỉ người hay vật liên quan đến Hawaii.

Examples

My aunt lives in Hawaii.

Dì của tôi sống ở **Hawaii**.

Hawaii has many beautiful beaches.

**Hawaii** có nhiều bãi biển tuyệt đẹp.

We want to visit Hawaii next year.

Chúng tôi muốn đến thăm **Hawaii** vào năm sau.

We’re thinking about going to Hawaii for our honeymoon.

Chúng tôi đang dự định đến **Hawaii** cho tuần trăng mật của mình.

She moved back to Hawaii after college.

Cô ấy đã chuyển về **Hawaii** sau khi tốt nghiệp đại học.

If I could work remotely, I’d spend a month in Hawaii.

Nếu tôi có thể làm việc từ xa, tôi sẽ dành một tháng ở **Hawaii**.