haven” in Vietnamese

nơi trú ẩnnơi yên bình

Definition

Đây là nơi mà con người có thể đến để được bảo vệ hoặc tìm sự yên tĩnh và thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này sử dụng trong văn viết hoặc miêu tả trang trọng nhiều hơn. Hay gặp trong cụm như 'safe haven', 'haven for wildlife'. Không nhầm với 'heaven' (thiên đường).

Examples

The small island was a safe haven for birds during the storm.

Hòn đảo nhỏ là một **nơi trú ẩn** an toàn cho các loài chim trong cơn bão.

She found a peaceful haven in her garden to relax.

Cô ấy tìm thấy một **nơi yên bình** trong khu vườn của mình để thư giãn.

The city became a haven for refugees from the war.

Thành phố trở thành một **nơi trú ẩn** cho những người tị nạn chiến tranh.

After the hike, the cabin was a perfect haven to warm up and rest.

Sau khi leo núi, căn nhà gỗ là một **nơi trú ẩn** hoàn hảo để nghỉ ngơi và sưởi ấm.

This peaceful cafe is my little haven in a busy city.

Quán cà phê yên tĩnh này là **nơi yên bình** nhỏ bé của tôi giữa thành phố nhộn nhịp.

The nature reserve acts as a safe haven for endangered species.

Khu bảo tồn thiên nhiên đóng vai trò là **nơi trú ẩn** an toàn cho các loài động vật nguy cấp.