have” in Vietnamese

Definition

Sở hữu, giữ hoặc có một cái gì đó. Ngoài ra còn dùng như trợ động từ để diễn tả trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ này dùng cả như động từ chính và động từ phụ trợ. Thường gặp trong 'have a car', 'have breakfast', v.v. Lưu ý phân biệt 'have', 'has' (ngôi thứ ba số ít) và 'get' (có nghĩa là nhận được).

Examples

I have a new book.

Tôi **có** một cuốn sách mới.

We had lunch early today.

Hôm nay chúng tôi **ăn trưa** sớm.

Do you have time to talk?

Bạn **có** thời gian để nói chuyện không?

I have been there before.

Tôi **đã** từng ở đó trước đây.

She has two cats.

Cô ấy **có** hai con mèo.

We should have a coffee sometime.

Chúng ta nên **uống cà phê** với nhau vào lúc nào đó.