“havana” in Vietnamese
Definition
Havana là thủ đô của Cuba, nổi tiếng với các tòa nhà màu sắc, di tích lịch sử và nền văn hóa sôi động. Tên này cũng dùng để chỉ loại xì gà sản xuất tại đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'Havana' chủ yếu để nói về thành phố, nhất là trong lĩnh vực du lịch hoặc lịch sử. Khi nói về xì gà, thường dùng như một tính từ: 'xì gà Havana'. Đừng nhầm với 'Havanna'.
Examples
Havana is the capital of Cuba.
**Havana** là thủ đô của Cuba.
I want to visit Havana someday.
Tôi muốn đến thăm **Havana** một ngày nào đó.
Havana is famous for its old buildings.
**Havana** nổi tiếng với những tòa nhà cổ.
We explored the colorful streets of Havana all afternoon.
Chúng tôi đã khám phá các con phố đầy màu sắc của **Havana** suốt cả chiều.
He bought a box of Havana cigars at the airport.
Anh ấy đã mua một hộp xì gà **Havana** ở sân bay.
Life in Havana moves at a different pace than in big cities.
Cuộc sống ở **Havana** diễn ra với nhịp điệu khác so với các thành phố lớn.