hatred” in Vietnamese

hận thùsự căm ghét

Definition

Cảm giác căm ghét hoặc tức giận mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó. Thường diễn tả cảm xúc sâu sắc và kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hận thù' chỉ dùng khi cảm xúc rất mạnh, không dùng cho cảm giác khó chịu nhẹ. Gặp trong các cụm từ như 'lòng hận thù sâu sắc', 'tràn đầy hận thù'.

Examples

Wars often start because of long-standing hatred.

Chiến tranh thường bắt đầu vì **hận thù** kéo dài.

His voice was filled with hatred when he spoke about his enemies.

Khi nói về kẻ thù, giọng anh ấy đầy **hận thù**.

Over time, hatred only brings more pain and suffering.

Theo thời gian, **hận thù** chỉ mang lại thêm đau đớn và khổ sở.

They tried to move past their hatred and find peace.

Họ cố gắng vượt qua **hận thù** để tìm kiếm sự bình yên.

He felt hatred for the bully at school.

Anh ấy cảm thấy **hận thù** với kẻ bắt nạt ở trường.

She has no hatred in her heart.

Trong tim cô ấy không có **hận thù**.