“hates” in Vietnamese
ghét
Definition
Cảm thấy rất không thích, hoặc khó chịu mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hates' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít hiện tại. Dùng cho: 'He/She/It hates…' Dùng cho người nghe nặng nề hơn khi so với vật. Các mẫu: 'hate + danh từ', 'hate + V-ing'.
Examples
He hates cold weather.
Anh ấy **ghét** thời tiết lạnh.
My sister hates coffee.
Chị tôi **ghét** cà phê.
The baby hates taking a bath.
Em bé **ghét** tắm.
She hates being late, so she always leaves early.
Cô ấy **ghét** bị trễ, nên luôn đi sớm.
He hates it when people talk during movies.
Anh ấy **ghét** khi mọi người nói chuyện trong rạp phim.
My dog hates the vacuum cleaner and runs away every time.
Chó của tôi **ghét** máy hút bụi và chạy đi mỗi lần.