“hasn't” in Vietnamese
chưakhông (đã)
Definition
'Hasn't' là dạng rút gọn của 'has not', dùng để diễn tả một việc chưa xảy ra tới thời điểm hiện tại với chủ ngữ số ít (he, she, it).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc viết thân mật. Chỉ dùng với 'he', 'she', 'it' hoặc danh từ số ít. Không dùng với chủ ngữ số nhiều, khi đó dùng 'haven't'.
Examples
The package hasn't arrived, so I'm getting a bit worried.
Gói hàng **chưa đến**, nên tôi hơi lo lắng.
Hasn't she finished her homework yet?
**Cô ấy chưa làm xong bài tập về nhà à?**
My dad hasn't called me today.
Bố tôi hôm nay **chưa gọi** cho tôi.
It hasn't started raining yet.
Trời **vẫn chưa bắt đầu mưa**.
She hasn't been feeling well lately.
Cô ấy dạo này **không** được khỏe.
He hasn't told anyone his secret.
Anh ấy **chưa nói bí mật** của mình cho ai cả.