harry” in Vietnamese

quấy rốitấn công liên tục

Definition

Tấn công, làm phiền hoặc gây áp lực cho ai đó liên tục, khiến họ căng thẳng. Thường gặp trong văn viết, bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà xuất hiện nhiều trong văn học, lịch sử hoặc văn bản trang trọng. Không dùng để chỉ phiền nhiễu thông thường.

Examples

Soldiers began to harry the village every night.

Binh lính bắt đầu **quấy rối** ngôi làng mỗi tối.

The king's enemies would often harry his borders.

Kẻ thù của nhà vua thường **tấn công liên tục** biên giới của ông.

The villagers were harried by wild animals during the night.

Dân làng đã bị động vật hoang dã **quấy rối** vào ban đêm.

The small ship was harried by pirates all along the coast.

Chiếc thuyền nhỏ bị cướp biển **quấy rối** dọc bờ biển.

After months of being harried by reporters, the star finally spoke out.

Sau nhiều tháng bị phóng viên **quấy rối**, ngôi sao cuối cùng đã lên tiếng.

No matter how much you harry him, he won't give in.

Dù bạn có **quấy rối** anh ấy bao nhiêu đi nữa, anh ấy cũng sẽ không nhượng bộ.