harrison” in Vietnamese

Harrison

Definition

Harrison là tên riêng hoặc họ dành cho nam giới. Từ này chỉ một người có tên hoặc họ là Harrison.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng, luôn viết hoa 'Harrison'. Có thể dùng như tên hoặc họ; không dùng như từ thông thường.

Examples

I saw Harrison at the store.

Tôi đã gặp **Harrison** ở cửa hàng.

Harrison lives near our school.

**Harrison** sống gần trường của chúng tôi.

Harrison is my new classmate.

**Harrison** là bạn học mới của tôi.

Did Harrison text you back yet?

**Harrison** đã nhắn lại cho bạn chưa?

I think Harrison forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Harrison** đã quên cuộc họp rồi.

If you see Harrison, tell him I'm looking for him.

Nếu bạn gặp **Harrison**, hãy nói với anh ấy là tôi đang tìm anh ấy.