harris” in Vietnamese

Harris

Definition

Harris là tên riêng, thường dùng làm họ và đôi khi là tên gọi. Từ này chỉ một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa chữ cái đầu: 'Harris'. Khi dùng làm tên, không cần thêm mạo từ. Ý nghĩa phụ thuộc vào người cụ thể đang được nhắc đến.

Examples

Harris is my math teacher.

**Harris** là giáo viên toán của tôi.

I met Harris at school today.

Hôm nay tôi gặp **Harris** ở trường.

This book belongs to Harris.

Quyển sách này là của **Harris**.

Did Harris call you back yet?

**Harris** đã gọi lại cho bạn chưa?

I think Harris already knows about the meeting.

Tôi nghĩ **Harris** đã biết về buổi họp rồi.

If you see Harris, tell him I'm looking for him.

Nếu bạn gặp **Harris**, hãy nói với anh ấy là tôi đang tìm.