“harold” in Vietnamese
Harold
Definition
Một tên riêng nam được sử dụng trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ riêng, luôn viết hoa 'Harold'. Tên này khá truyền thống và thường được dùng cho đàn ông lớn tuổi trong cộng đồng nói tiếng Anh.
Examples
This is Harold.
Đây là **Harold**.
Harold is my teacher.
**Harold** là thầy giáo của tôi.
I saw Harold at the store.
Tôi đã gặp **Harold** ở cửa hàng.
Can you ask Harold if he's coming tonight?
Bạn có thể hỏi **Harold** xem anh ấy có đến tối nay không?
I haven't talked to Harold in years.
Tôi đã không nói chuyện với **Harold** trong nhiều năm.
Oh, Harold would never forget her birthday.
Ồ, **Harold** sẽ không bao giờ quên sinh nhật của cô ấy đâu.