harmony” in Vietnamese

hòa hợphài hòa (âm nhạc)

Definition

Hòa hợp là trạng thái khi người, ý tưởng, màu sắc hoặc âm thanh kết hợp với nhau một cách êm đẹp, không có xung đột. Trong âm nhạc, đây là sự kết hợp các nốt khác nhau để tạo thành âm thanh đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm ‘live in harmony’, ‘work in harmony’, ‘color harmony’ dùng diễn tả sự kết hợp hài hòa giữa người, việc, màu sắc. Trong âm nhạc, 'harmony' là phần phối âm hỗ trợ ‘melody’ – giai điệu chính.

Examples

The two colors are in harmony.

Hai màu này có **hòa hợp** với nhau.

The family lived in harmony for many years.

Gia đình đã sống trong **hòa hợp** suốt nhiều năm.

The singers added harmony to the song.

Các ca sĩ đã thêm **hòa âm** cho bài hát.

Our team works best when everyone is moving in harmony.

Nhóm chúng tôi làm việc tốt nhất khi mọi người cùng tiến hành trong **hòa hợp**.

The room has a nice sense of harmony, even with all the different furniture.

Dù có nhiều đồ nội thất khác nhau, căn phòng vẫn có cảm giác **hòa hợp**.

You can hear the harmony really clearly in the chorus.

Bạn có thể nghe **hòa âm** rất rõ trong điệp khúc.