harmony” in Indonesian

hòa hợphòa âm (âm nhạc)

Definition

Hòa hợp là trạng thái khi con người, ý tưởng, màu sắc hoặc âm thanh kết hợp hài hòa với nhau mà không xung đột. Trong âm nhạc, là sự phối hợp các nốt để tạo âm thanh dễ chịu.

Usage Notes (Indonesian)

‘live in harmony’, ‘work in harmony’, ‘color harmony’ được dùng để diễn tả sự đồng thuận, phối hợp, hài hòa. Trong nhạc, ‘harmony’ khác với ‘melody’: ‘harmony’ là phần hòa âm nâng đỡ giai điệu.

Examples

The two colors are in harmony.

Hai màu này rất **hòa hợp** với nhau.

The family lived in harmony for many years.

Gia đình đã sống trong **hòa hợp** nhiều năm liền.

The singers added harmony to the song.

Các ca sĩ đã thêm **hòa âm** vào bài hát.

Our team works best when everyone is moving in harmony.

Nhóm chúng tôi làm việc hiệu quả nhất khi mọi người hành động trong **hòa hợp**.

The room has a nice sense of harmony, even with all the different furniture.

Dù nhiều nội thất khác nhau, căn phòng này vẫn mang lại cảm giác **hòa hợp**.

You can hear the harmony really clearly in the chorus.

Bạn có thể nghe **hòa âm** rất rõ ở phần điệp khúc.