hare” in Vietnamese

thỏ rừng

Definition

Thỏ rừng là một loài động vật hoang dã, trông giống thỏ nhưng lớn hơn, chân và tai dài hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thỏ rừng' chỉ loài thỏ sống ngoài tự nhiên, không phải thỏ nuôi. Thường xuất hiện trong truyện ngụ ngôn, ví dụ cho sự nhanh nhẹn.

Examples

A hare is bigger than a rabbit.

**Thỏ rừng** lớn hơn thỏ thường.

The story is about a tortoise and a hare.

Câu chuyện kể về một con rùa và một **thỏ rừng**.

Did you see that hare dart into the bushes?

Bạn có thấy **thỏ rừng** lao vào bụi cây không?

It's not easy to catch a wild hare.

Bắt một con **thỏ rừng** hoang dã không dễ đâu.

Sometimes you spot a hare early in the morning when the fields are quiet.

Đôi khi bạn sẽ nhìn thấy **thỏ rừng** vào sáng sớm khi cánh đồng yên tĩnh.

The hare ran quickly across the field.

**Thỏ rừng** chạy nhanh qua cánh đồng.