harding” in Vietnamese

Harding

Definition

Harding là một họ (tên gia đình) hoặc đôi khi là tên riêng, được biết đến nhiều nhất với tổng thống Hoa Kỳ thứ 29, Warren G. Harding, hoặc dùng chỉ tên địa danh, gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Harding’ thường chỉ dùng như họ hoặc tên riêng, luôn viết hoa. Có thể chỉ người, địa danh hoặc tên tổ chức; hiếm khi là tên riêng.

Examples

There is a town called Harding in New Jersey.

Có một thị trấn tên là **Harding** ở New Jersey.

My history book mentions President Harding.

Sách lịch sử của tôi có nhắc đến Tổng thống **Harding**.

Did you know that Harding was once a very popular surname in England?

Bạn có biết **Harding** từng là một họ rất phổ biến ở Anh không?

Our school gym is named after Coach Harding.

Phòng tập thể dục của trường tôi được đặt theo tên huấn luyện viên **Harding**.

I’ve met someone with the last name Harding, just like the president.

Tôi từng gặp một người mang họ **Harding**, giống như tổng thống.

Harding was the president of the United States in the 1920s.

**Harding** là tổng thống Hoa Kỳ vào những năm 1920.