“harbor” in Vietnamese
Definition
Cảng là nơi ở ven biển mà tàu thuyền có thể neo đậu an toàn. Ngoài ra, 'harbor' còn nghĩa là giữ kín một cảm xúc hoặc che giấu ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ 'cảng' chỉ nơi tàu thuyền neo đậu; động từ dùng trang trọng, như 'harbor doubts' (giữ trong lòng sự nghi ngờ) hay 'harbor a fugitive' (che giấu người trốn chạy).
Examples
This harbor is safe in a storm.
**Cảng** này an toàn khi có bão.
She still harbors anger about the fight.
Cô ấy vẫn còn **giữ** giận về cuộc cãi vã đó.
He seems friendly, but I think he harbors some doubts about the plan.
Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghĩ anh ấy vẫn còn **giữ** một vài nghi ngại về kế hoạch.
The boat is in the harbor now.
Chiếc thuyền hiện đang ở **cảng**.
We walked around the harbor after dinner and watched the lights on the water.
Chúng tôi đi dạo quanh **cảng** sau bữa tối và ngắm đèn trên mặt nước.
The old warehouse near the harbor is a coffee shop now.
Nhà kho cũ gần **cảng** bây giờ là một quán cà phê.