happily” in Vietnamese

một cách vui vẻsẵn lòng

Definition

Chỉ cách ai đó làm việc gì đó với niềm vui, sự hạnh phúc, hoặc sự hài lòng. Đôi khi cũng dùng chỉ sự sẵn lòng hoặc vừa ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả cách ai đó làm gì: 'smile happily', 'live happily'. Trong mẫu câu như 'happily married', 'happily agreed', có nghĩa là vui vẻ, sẵn lòng hoặc hài lòng. Cẩn thận phân biệt với 'Happily, ...' ở đầu câu mang nghĩa 'may mắn thay'.

Examples

I’d happily help if you need an extra pair of hands.

Nếu bạn cần giúp, tôi sẽ **sẵn lòng** hỗ trợ.

They’ve been happily married for over twenty years.

Họ đã **hạnh phúc** sống chung hơn hai mươi năm.

The child happily played in the park.

Đứa trẻ chơi trong công viên một cách **vui vẻ**.

She happily opened the gift.

Cô ấy **vui vẻ** mở món quà.

They happily live in a small house.

Họ **vui vẻ** sống trong một ngôi nhà nhỏ.

She happily agreed to watch the kids tonight.

Cô ấy **sẵn sàng** đồng ý trông trẻ tối nay.