“happens” in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó xảy ra, thường là không ngờ tới hoặc không có kế hoạch từ trước. Dùng để chỉ sự việc diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường gặp trong các cụm như 'it happens' (chuyện xảy ra thôi), 'what happens if' (nếu... thì sao). Thường hàm ý bất ngờ hoặc ngoài tầm kiểm soát.
Examples
Everything happens for a reason.
Mọi thứ đều **xảy ra** vì một lý do nào đó.
What happens if you press this button?
Nếu bạn nhấn nút này thì điều gì sẽ **xảy ra**?
Sometimes, nothing happens.
Đôi khi chẳng có gì **xảy ra** cả.
It just happens—don’t worry about it.
Nó chỉ đơn giản là **xảy ra** thôi—đừng lo.
If anything happens, call me right away.
Nếu có gì **xảy ra**, hãy gọi cho tôi ngay nhé.
We’ll see what happens next.
Chúng ta sẽ xem điều gì sẽ **xảy ra** tiếp theo.