“hanna” in Vietnamese
Hanna
Definition
Hanna là tên riêng nữ, được dùng ở nhiều nền văn hóa như một biến thể của 'Hannah' hoặc 'Anna'. Tên này chủ yếu dùng để gọi người, không phải từ thông dụng ngoài phạm vi tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Hanna' chỉ dùng làm tên nữ và hiếm khi có ý nghĩa khác. Có thể bị nhầm với 'Hannah', nên khi viết chú ý chính tả.
Examples
Hanna is my best friend.
**Hanna** là bạn thân nhất của tôi.
Today, Hanna is wearing a red dress.
Hôm nay, **Hanna** mặc váy đỏ.
Hanna lives in Germany.
**Hanna** sống ở Đức.
Have you met Hanna from the new class?
Bạn đã gặp **Hanna** lớp mới chưa?
Hanna just started a new job in marketing.
**Hanna** vừa bắt đầu công việc mới ở phòng marketing.
Whenever I call Hanna, she answers right away.
Mỗi lần tôi gọi cho **Hanna**, cô ấy trả lời ngay lập tức.