hanky” in Vietnamese

khăn tay

Definition

‘Hanky’ là cách nói thân mật cho khăn tay, một miếng vải nhỏ dùng để lau mũi, mặt hoặc tay.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hanky’ nghe thân mật, hơi cũ và trẻ con. Hiện nay người ta thường dùng ‘khăn giấy’ hơn. Có trong câu như ‘vẫy khăn tay’ để tạm biệt.

Examples

Do you have a hanky? My nose is running again.

Bạn có **khăn tay** không? Mũi mình lại bị chảy nữa rồi.

He put a clean hanky in his pocket.

Anh ấy bỏ một chiếc **khăn tay** sạch vào túi.

Use your hanky to wipe your nose.

Dùng **khăn tay** của bạn để lau mũi đi.

She always carries a hanky in her bag.

Cô ấy luôn mang theo một chiếc **khăn tay** trong túi.

He waved his hanky to say goodbye from the train.

Anh ấy vẫy **khăn tay** từ trên tàu để tạm biệt.

Little kids sometimes call it a hanky instead of a tissue.

Trẻ nhỏ đôi khi gọi khăn giấy là **khăn tay**.