hangman” in Vietnamese

đao phủtrò chơi đoán chữ (hangman)

Definition

Đao phủ là người thực hiện việc xử tử hình bằng cách treo cổ. 'Hangman' cũng là tên một trò chơi đoán chữ nổi tiếng, khi đoán sai sẽ vẽ một hình người que.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, 'hangman' chủ yếu ám chỉ trò chơi đoán chữ, đặc biệt với trẻ em. Không nên dùng 'hangman' cho người thật trong nói chuyện nghiêm túc. Có thể nói 'chơi hangman' khi chơi trò này.

Examples

Let's play hangman after dinner.

Chơi **hangman** sau bữa tối nhé.

The hangman wore a black hood.

**Đao phủ** đội mũ trùm đầu màu đen.

Have you ever played hangman in English class?

Bạn đã bao giờ chơi **hangman** trong lớp tiếng Anh chưa?

Whenever we get bored, someone suggests a quick game of hangman.

Mỗi khi chúng tôi chán, ai đó lại đề nghị chơi nhanh **hangman**.

The old movies showed the hangman standing next to the gallows.

Những bộ phim xưa thường chiếu cảnh **đao phủ** đứng bên cạnh giá treo cổ.

Kids love playing hangman because it's easy and fun.

Trẻ con rất thích chơi **hangman** vì trò này dễ và vui.