hands” in Vietnamese

bàn tay

Definition

Phần cơ thể ở cuối cánh tay dùng để cầm, chạm và cảm nhận vật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘give a hand’ nghĩa là giúp đỡ, ‘hands on’ là trực tiếp tham gia. ‘hands’ trên đồng hồ nghĩa là kim đồng hồ. ‘palm’ là lòng bàn tay, khác biệt.

Examples

Wash your hands before eating.

Rửa **tay** trước khi ăn nhé.

He wrote the letter with his left hand.

Anh ấy viết bức thư bằng **tay** trái.

Can you give me a hand with moving this table?

Bạn giúp tôi một **tay** để di chuyển cái bàn này được không?

She raised her hands to ask a question.

Cô ấy giơ **tay** lên để đặt câu hỏi.

Look at the clock; the hands show the time.

Nhìn đồng hồ kìa, **kim** đang chỉ giờ.

She clapped her hands loudly to get attention.

Cô ấy vỗ **tay** thật to để gây sự chú ý.