handles” in Vietnamese

tay cầmxử lý

Definition

'Handles' có thể là phần để cầm, xách hoặc mở một vật, hoặc là việc ai đó xử lý, giải quyết công việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tay nắm của cửa, ngăn kéo, vali; hoặc nói về việc xử lý công việc/sự việc. Không dùng cho tên tài khoản mạng xã hội (handle).

Examples

The suitcase has two handles on top.

Chiếc vali có hai **tay cầm** ở phía trên.

She handles the money at the store.

Cô ấy **xử lý** tiền ở cửa hàng.

The doors have round handles.

Những cánh cửa có **tay cầm** tròn.

He handles difficult customers very well.

Anh ấy **xử lý** khách hàng khó tính rất tốt.

Make sure the pot handles aren't too hot before you touch them.

Hãy chắc chắn **tay cầm** của nồi không quá nóng trước khi chạm vào.

Our manager handles all complaints personally.

Quản lý của chúng tôi **xử lý** mọi khiếu nại trực tiếp.