handcuffs” in Vietnamese

còng tay

Definition

Hai vòng kim loại nối bằng xích, thường được cảnh sát sử dụng để khóa cổ tay ai đó lại và ngăn họ cử động tay tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'còng tay'. Các cụm từ hay đi kèm như 'đeo còng tay', 'tháo còng tay', 'bị còng tay'. Hầu hết dùng cho nghĩa đen, ít khi dùng nghĩa bóng.

Examples

He tried to escape from the handcuffs.

Anh ấy đã cố gắng thoát khỏi **còng tay**.

The handcuffs were made of steel.

**Còng tay** được làm bằng thép.

They walked him out of the building in handcuffs.

Họ dẫn anh ấy ra khỏi toà nhà trong **còng tay**.

Do you know how to open handcuffs without a key?

Bạn biết cách mở **còng tay** mà không cần chìa khóa không?

When I saw the handcuffs, I knew things were serious.

Khi tôi nhìn thấy **còng tay**, tôi biết mọi chuyện đã nghiêm trọng.

The police officer put handcuffs on the suspect.

Cảnh sát đã đeo **còng tay** cho nghi phạm.