“handcuffed” in Vietnamese
Definition
Có còng tay ở cổ tay do cảnh sát hoặc người có thẩm quyền để hạn chế cử động tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trường hợp bị bắt bởi cảnh sát, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ nghĩa là bị hạn chế. Không dùng như danh từ.
Examples
Both suspects were already handcuffed when the reporters arrived.
Cả hai nghi phạm đã bị **còng tay** sẵn khi phóng viên đến.
The man was handcuffed by the police.
Người đàn ông đã bị cảnh sát **còng tay**.
She felt scared when she was handcuffed.
Cô ấy thấy sợ khi bị **còng tay**.
The thief was handcuffed and taken away.
Tên trộm đã bị **còng tay** và dẫn đi.
I can't believe I got handcuffed for jaywalking!
Tôi không thể tin là mình bị **còng tay** chỉ vì đi bộ qua đường không đúng chỗ!
He felt completely handcuffed by the new office rules.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị **trói buộc** bởi các quy định mới ở văn phòng.