“handbag” in Vietnamese
Definition
Túi xách là một loại túi nhỏ, thường được phụ nữ dùng để đựng đồ cá nhân như ví, điện thoại hoặc chìa khóa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Handbag' chủ yếu dùng cho túi xách của phụ nữ; ở Anh dùng từ này còn ở Mỹ thường dùng 'purse'. Không dùng để chỉ túi xách nam ('cặp tài liệu', 'túi đeo vai'). Các cụm như 'mất túi xách', 'mang túi xách'.
Examples
She put her keys in her handbag.
Cô ấy bỏ chìa khóa vào **túi xách**.
She never leaves home without her favorite handbag.
Cô ấy không bao giờ ra khỏi nhà mà thiếu **túi xách** yêu thích.
Can you hold my handbag while I tie my shoes?
Bạn cầm hộ **túi xách** cho tôi khi tôi buộc dây giày được không?
She realized her handbag was missing after she left the café.
Cô ấy nhận ra **túi xách** của mình bị mất sau khi rời quán cà phê.
My mother bought a new handbag yesterday.
Mẹ tôi đã mua một **túi xách** mới hôm qua.
The handbag is on the table.
**Túi xách** ở trên bàn.